duy trí

duy trí

Triết học của Descartes thường được xem là một hình thức của duy trí.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chủ nghĩa duy trí: Một học thuyết triết học nhấn mạnh vai trò của lý trí, trí tuệ tư duy logic như nguồn gốc chính của tri thức tiêu chuẩn tối cao của chân lý, đối lập với chủ nghĩa duy cảm hoặc chủ nghĩa duy tín.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa duy trí: tính chất hoặc liên quan đến chủ nghĩa duy trí.
    • Theo thuyết duy trí: Tán thành hoặc ủng hộ quan điểm rằng lý trí nguồn gốc duy nhất hoặc chủ yếu của tri thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Triết học của Descartes thường được xem một hình thức của duy trí.
    • Sự đối lập giữa duy trí duy cảm một chủ đề trung tâm trong lịch sử triết học.
  • Tính từ:

    • Ông ấy một lập trường duy trí, luôn đề cao sức mạnh của lý luận logic.
    • Phương pháp tiếp cận duy trí đôi khi bị chỉ trích xem nhẹ vai trò của cảm xúc kinh nghiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư tưởng duy trí": chỉ hệ thống tư tưởng, quan điểm đề cao tuyệt đối vai trò của lý trí.

    • Thời kỳ Khai sángchâu Âu chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi tư tưởng duy trí.
  • "Khuynh hướng duy trí": xu hướng trong tư duy hoặc lý thuyết thiên về lý trí.

    • Bài nghiên cứu này phân tích khuynh hướng duy trí trong các tác phẩm của ông.
Biến thể từ liên quan
  • Chủ nghĩa duy trí (Intellectualism): Danh từ chỉ học thuyết.
  • Nhà duy trí (Intellectualist): Danh từ chỉ người theo chủ nghĩa duy trí.
  • Duy (Rationalist): Có nghĩa gần tương đồng, chỉ chủ nghĩa duy , cũng đề cao lý trí nhưng có thể nhấn mạnh khía cạnh khác biệt tinh tế so với "duy trí".
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nghĩa duy : Nhấn mạnh lý trí nguồn gốc của tri thức (thường dùng trong bối cảnh triết học Tây phương).
  • Thuyết lý trí: Cách gọi khác của chủ nghĩa duy trí.
Từ trái nghĩa
  • Chủ nghĩa duy cảm (Sensualism/Empiricism): Học thuyết cho rằng tri thức bắt nguồn từ cảm giác, kinh nghiệm.
  • Chủ nghĩa duy tín (Fideism): Học thuyết nhấn mạnh đức tin, đối lập với lý trí.
  • Chủ nghĩa phi lý (Irrationalism): Thuyết phủ nhận hoặc hạ thấp vai trò của lý trí.

Từ chứa "duy trí"