duy trí
Định nghĩa
Danh từ:
- Chủ nghĩa duy trí: Một học thuyết triết học nhấn mạnh vai trò của lý trí, trí tuệ và tư duy logic như là nguồn gốc chính của tri thức và tiêu chuẩn tối cao của chân lý, đối lập với chủ nghĩa duy cảm hoặc chủ nghĩa duy tín.
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa duy trí: Có tính chất hoặc liên quan đến chủ nghĩa duy trí.
- Theo thuyết duy trí: Tán thành hoặc ủng hộ quan điểm rằng lý trí là nguồn gốc duy nhất hoặc chủ yếu của tri thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Triết học của Descartes thường được xem là một hình thức của duy trí.
- Sự đối lập giữa duy trí và duy cảm là một chủ đề trung tâm trong lịch sử triết học.
Tính từ:
- Ông ấy có một lập trường duy trí, luôn đề cao sức mạnh của lý luận logic.
- Phương pháp tiếp cận duy trí đôi khi bị chỉ trích là xem nhẹ vai trò của cảm xúc và kinh nghiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tư tưởng duy trí": chỉ hệ thống tư tưởng, quan điểm đề cao tuyệt đối vai trò của lý trí.
- Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi tư tưởng duy trí.
"Khuynh hướng duy trí": xu hướng trong tư duy hoặc lý thuyết thiên về lý trí.
- Bài nghiên cứu này phân tích khuynh hướng duy trí trong các tác phẩm của ông.
Biến thể và từ liên quan
- Chủ nghĩa duy trí (Intellectualism): Danh từ chỉ học thuyết.
- Nhà duy trí (Intellectualist): Danh từ chỉ người theo chủ nghĩa duy trí.
- Duy lý (Rationalist): Có nghĩa gần tương đồng, chỉ chủ nghĩa duy lý, cũng đề cao lý trí nhưng có thể nhấn mạnh khía cạnh khác biệt tinh tế so với "duy trí".
Từ đồng nghĩa
- Chủ nghĩa duy lý: Nhấn mạnh lý trí là nguồn gốc của tri thức (thường dùng trong bối cảnh triết học Tây phương).
- Thuyết lý trí: Cách gọi khác của chủ nghĩa duy trí.
Từ trái nghĩa
- Chủ nghĩa duy cảm (Sensualism/Empiricism): Học thuyết cho rằng tri thức bắt nguồn từ cảm giác, kinh nghiệm.
- Chủ nghĩa duy tín (Fideism): Học thuyết nhấn mạnh đức tin, đối lập với lý trí.
- Chủ nghĩa phi lý (Irrationalism): Thuyết phủ nhận hoặc hạ thấp vai trò của lý trí.